
Tìm hiểu cấu trúc bộ đề thi IELTS, quy đổi thang điểm và tiêu chí chấm điểm mới nhất
Bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS để chinh phục học bổng, hiện thực hóa giấc mơ du học, mở rộng cơ hội nghề nghiệp hay tiến tới định cư tại những quốc gia nói tiếng Anh? Vậy thì điều quan trọng nhất trước khi bước vào hành trình luyện thi chính là hiểu thật rõ cấu trúc bài thi IELTS – từ thời gian làm bài, dạng câu hỏi, cách tính điểm cho đến tiêu chí chấm từng kỹ năng.
Trong bài viết này, ScoreX sẽ giúp bạn nắm trọn mọi thông tin cốt lõi của kỳ thi IELTS theo chuẩn Cambridge, được trình bày một cách hệ thống, dễ hiểu và đầy đủ nhất. Đây sẽ là nền tảng để bạn xây dựng chiến lược ôn luyện hiệu quả, tự tin bước vào kỳ thi và đạt band điểm như mong muốn.
Tổng quan về bài thi IELTS
IELTS (International English Language Testing System) là bài kiểm tra tiếng Anh quốc tế uy tín, được sử dụng rộng rãi trong mục đích du học, xin học bổng, định cư và tuyển dụng. Bài thi gồm bốn kỹ năng: Listening, Reading, Writing và Speaking với thời lượng tổng cộng khoảng 2 giờ 45 phút (chưa tính Speaking).
Tùy vào mục đích, bạn có thể lựa chọn
Dưới đây là cấu trúc chi tiết của từng phần thi theo chuẩn Cambridge, giúp bạn hình dung trọn vẹn format đề thi trước khi ôn luyện.
Cấu trúc và tiêu chí chấm điểm đề thi IELTS
IELTS Listening là phần thi mở đầu và cũng là phần thi khiến nhiều thí sinh hồi hộp nhất bởi bạn chỉ được nghe 1 lần duy nhất. Toàn bộ bài thi kéo dài 30 phút và gồm 40 câu hỏi, chia thành 4 phần với độ khó tăng dần.
Trước đây, với bài thi IELTS trên giấy, thí sinh có 10 phút để transfer (chuyển) đáp án phần Listening sang phiếu trả lời. Tuy nhiên, hiện tại Việt Nam đã bỏ hoàn toàn hình thức thi giấy và chuyển sang thi máy, vì vậy sẽ không còn thời gian transfer.
Cấu trúc từng phần
Dạng câu hỏi thường gặp
Trong bài thi Listening, bạn sẽ gặp nhiều dạng câu hỏi khác nhau, đòi hỏi khả năng vừa nghe vừa xử lý thông tin nhanh. Những dạng phổ biến nhất bao gồm:
Cách tính điểm Listening
Dưới đây là bảng quy đổi thang điểm Listening tham khảo:

Nếu Listening là phần thi thử thách khả năng phản xạ, thì Reading lại kiểm tra khả năng đọc hiểu và phân tích nội dung một cách chính xác. Bạn có 60 phút để hoàn thành 40 câu hỏi, không có thời gian chuyển đáp án nên mọi kỹ năng đều phải được tối ưu trong 1 giờ.
Cấu trúc từng phần
IELTS Academic Reading:
IELTS General Reading:
Các dạng câu hỏi phổ biến
IELTS Reading có nhiều dạng câu hỏi khác nhau nhằm kiểm tra khả năng hiểu ý chính, chi tiết, suy luận và nhận diện thông tin trong bài. Nắm rõ từng dạng sẽ giúp bạn chọn đúng chiến lược làm bài và tiết kiệm thời gian.
Dưới đây là một số dạng câu hỏi thường gặp:
Cách tính điểm IELTS Reading
Giống như Listening, phần thi IELTS Reading cũng gồm 40 câu hỏi và mỗi câu đúng tương ứng 1 điểm. Tổng số câu đúng sau khi làm bài sẽ được quy đổi sang thang điểm 1.0 – 9.0.
Tuy nhiên, mức quy đổi giữa IELTS Academic Reading và IELTS General Reading hoàn toàn khác nhau, vì bài đọc của Academic thường khó hơn nên thí sinh cần ít câu đúng hơn để đạt cùng band điểm.
Bạn có thể tham khảo thang điểm quy đổi của IELTS Reading trong bảng dưới đây:

Writing là phần thi khiến nhiều thí sinh lo lắng nhất, bởi đây là nơi mà bạn thể hiện khả năng diễn đạt, lập luận và tổ chức ý tưởng. Toàn bộ bài viết gồm hai phần và kéo dài 60 phút.
Cấu trúc từng phần
Task 1 (20 phút) - Mô tả thông tin trực quan dưới dạng hình ảnh
Ở Task 1 của bài thi IELTS Academic Writing, thí sinh sẽ được yêu cầu mô tả và phân tích các thông tin được trình bày dưới dạng hình ảnh. Các dạng câu hỏi phổ biến bao gồm:
Các chủ đề trong Task 1 luôn mang tính học thuật, đòi hỏi thí sinh trình bày thông tin một cách khách quan, không đưa ý kiến cá nhân. Độ dài gợi ý 150 từ
Thí sinh sẽ được yêu cầu viết một bức thư 150 từ. Dạng thư có 3 loại tùy theo từng bối cảnh:
Các chủ đề trong IELTS General Training thường rất rất quen thuộc trong đời sống hàng ngày, một số chủ đề phổ biến của task 1 gồm:
Task 2 (40 phút) - Nêu ý kiến về một luận điểm hoặc quan điểm
Cả Academic và General IELTS test sẽ cùng có chung cấu trúc và thang điểm đối với Writing task 2, chỉ khác nhau về độ khó. Đây là “trọng tâm” của phần thi Writing và chiếm 2/3 tổng điểm. Bạn cần viết một bài luận dài tối thiểu 250 từ, phân tích một vấn đề liên quan đến các chủ đề quen thuộc như giáo dục, môi trường, công nghệ hay xã hội.
Đây là phần thể hiện tư duy phản biện của bạn: đưa ra quan điểm, lập luận, dẫn chứng và kết luận rõ ràng. Điều giám khảo quan tâm không phải là câu văn hoa mỹ, mà là tính logic, độ rõ ràng, mạch lạc.
Dưới đây là một số dạng bài phổ biến trong task 2:
Tiêu chí đánh giá IELTS Writing
Cả Task 1 và Task 2 đều được chấm theo 4 tiêu chí chuẩn Cambridge, mỗi tiêu chí chiếm 25% tổng điểm. Để cải thiện Writing hiệu quả, bạn cần hiểu rõ từng tiêu chí giám khảo dùng để đánh giá.
Task Achievement (TA) – Hoàn thành yêu cầu đề bài (Task 1)
Task Response (TR) – Mức độ đáp ứng nhiệm vụ (Task 2)
Coherence & Cohesion (CC) – Mạch lạc & liên kết
Lexical Resource (LR) – Từ vựng
Grammatical Range & Accuracy (GRA) – Ngữ pháp và độ chính xác

Tiêu chí chấm điểm IELTS Writing task 1

Tiêu chí chấm điểm IELTS Writing task 2
Speaking là phần thi duy nhất diễn ra trực tiếp giữa thí sinh và giám khảo. Bài thi kéo dài 11–14 phút, gồm 3 phần.
Cấu trúc từng phần
Tiêu chí đánh giá IELTS Speaking
Để hiểu vì sao bạn đạt band Speaking hiện tại và làm thế nào để cải thiện, điều quan trọng nhất là nắm rõ 4 tiêu chí chấm điểm mà giám khảo sử dụng trong toàn bộ bài thi. Mỗi tiêu chí chiếm 25% tổng điểm, vì vậy bạn cần cân bằng cả bốn thay vì chỉ tập trung vào phát âm hay từ vựng.
Dưới đây là giải thích chi tiết theo cách dễ hiểu nhất:
Giám khảo đánh giá khả năng nói tự nhiên, liên tục và có tổ chức. Bạn không cần nói nhanh, nhưng cần hạn chế ngập ngừng, lặp từ, và biết nối câu mượt mà bằng các từ chuyển ý như “however”, “because”, “on the other hand”… Một câu dài nhưng lộn xộn sẽ mất điểm hơn một câu ngắn nhưng rõ ràng.
Tiêu chí này xem bạn dùng từ phong phú đến đâu và có linh hoạt khi diễn đạt hay không. Điều giám khảo muốn thấy là:
Bạn không cần dùng idioms phức tạp, chỉ cần dùng từ đúng và tự nhiên.
Điểm cao đến từ việc bạn dùng đa dạng cấu trúc câu (câu phức, mệnh đề, câu điều kiện…) và dùng đúng ngữ pháp. Lỗi nhỏ vẫn được chấp nhận, nhưng lỗi lặp lại nhiều lần hoặc làm người nghe khó hiểu sẽ khiến band điểm giảm đáng kể.
Giám khảo không yêu cầu bạn “giọng bản xứ”. Điều quan trọng là bạn phát âm rõ ràng, nhấn trọng âm đúng và có ngữ điệu tự nhiên. Việc lên/ xuống giọng hợp lý sẽ khiến bài nói của bạn trở nên dễ hiểu và cuốn hút hơn.

Chi tiết tiêu chí đánh giá IELTS Speaking
Kết luận
Hiểu rõ cấu trúc đề thi IELTS và nắm chắc từng tiêu chí chấm điểm là bước đầu tiên để bạn chủ động trong quá trình ôn luyện. Nhưng để thực sự đạt được band điểm như mong muốn, bạn cần luyện tập một cách trọng tâm, biết mình đang yếu ở đâu, phần nào còn chưa tốt và cải thiện đúng hướng.
Nếu bạn chưa chắc kỹ năng nào đang kéo điểm xuống, hoặc muốn trải nghiệm cảm giác thi thật trước khi bước vào phòng thi chính thức, bạn hoàn toàn có thể đăng ký thi thử tại ScoreX. Bài thi thử được thiết kế dựa trên chuẩn Cambridge mới nhất và đặc biệt, bạn sẽ được đánh giá trực tiếp bởi cựu giám khảo IELTS – người hiểu rõ cách chấm và tiêu chí đánh giá thực tế.
Hãy coi kỳ thi IELTS là một hành trình. Khi bạn hiểu rõ cấu trúc đề, luyện tập đúng chiến lược và có người hướng dẫn đáng tin cậy, band điểm bạn mong muốn sẽ không còn xa nữa. ScoreX luôn đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục IELTS – từng bước một, vững chắc và hiệu quả. Chúc bạn tự tin, bình tĩnh và đạt kết quả cao nhất trong kỳ thi sắp tới!