Blog Date Icon
December 12, 2025
Blog Author Icon
ScoreX

Cấu trúc bộ đề thi IELTS

Tìm hiểu cấu trúc bộ đề thi IELTS, quy đổi thang điểm và tiêu chí chấm điểm mới nhất

Bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS để chinh phục học bổng, hiện thực hóa giấc mơ du học, mở rộng cơ hội nghề nghiệp hay tiến tới định cư tại những quốc gia nói tiếng Anh? Vậy thì điều quan trọng nhất trước khi bước vào hành trình luyện thi chính là hiểu thật rõ cấu trúc bài thi IELTS – từ thời gian làm bài, dạng câu hỏi, cách tính điểm cho đến tiêu chí chấm từng kỹ năng.

Trong bài viết này, ScoreX sẽ giúp bạn nắm trọn mọi thông tin cốt lõi của kỳ thi IELTS theo chuẩn Cambridge, được trình bày một cách hệ thống, dễ hiểu và đầy đủ nhất. Đây sẽ là nền tảng để bạn xây dựng chiến lược ôn luyện hiệu quả, tự tin bước vào kỳ thi và đạt band điểm như mong muốn.

Tổng quan về bài thi IELTS

IELTS (International English Language Testing System) là bài kiểm tra tiếng Anh quốc tế uy tín, được sử dụng rộng rãi trong mục đích du học, xin học bổng, định cư và tuyển dụng. Bài thi gồm bốn kỹ năng: Listening, Reading, Writing và Speaking với thời lượng tổng cộng khoảng 2 giờ 45 phút (chưa tính Speaking).

Tùy vào mục đích, bạn có thể lựa chọn

  • IELTS Academic: dành cho du học, học thuật, đăng ký ngành nghề chuyên môn.
  • IELTS General Training: dành cho định cư, xin việc, đào tạo nghề.

Dưới đây là cấu trúc chi tiết của từng phần thi theo chuẩn Cambridge, giúp bạn hình dung trọn vẹn format đề thi trước khi ôn luyện.

Cấu trúc và tiêu chí chấm điểm đề thi IELTS

  1. Cấu trúc đề thi IELTS Listening

IELTS Listening là phần thi mở đầu và cũng là phần thi khiến nhiều thí sinh hồi hộp nhất bởi bạn chỉ được nghe 1 lần duy nhất. Toàn bộ bài thi kéo dài 30 phút và gồm 40 câu hỏi, chia thành 4 phần với độ khó tăng dần.  

Trước đây, với bài thi IELTS trên giấy, thí sinh có 10 phút để transfer (chuyển) đáp án phần Listening sang phiếu trả lời. Tuy nhiên, hiện tại Việt Nam đã bỏ hoàn toàn hình thức thi giấy và chuyển sang thi máy, vì vậy sẽ không còn thời gian transfer.

Cấu trúc từng phần

  • Part 1: Hội thoại đời sống (2 người) – thường là trao đổi thông tin, đặt dịch vụ, đăng ký…
  • Part 2: Độc thoại về vấn đề xã hội – hướng dẫn, giới thiệu địa điểm, thông báo.
  • Part 3: Thảo luận học thuật (2–3 người) – sinh viên trao đổi, thảo luận dự án.
  • Part 4: Bài giảng học thuật – tốc độ nói nhanh, nhiều từ chuyên ngành.

Dạng câu hỏi thường gặp

Trong bài thi Listening, bạn sẽ gặp nhiều dạng câu hỏi khác nhau, đòi hỏi khả năng vừa nghe vừa xử lý thông tin nhanh. Những dạng phổ biến nhất bao gồm:

  • Multiple Choice (Chọn đáp án đúng)
  • Form, Note, Table, Flow-chart Completion (Điền vào biểu mẫu/ghi chú/bảng)
  • Sentence Completion (Hoàn thành câu)
  • Matching (Nối thông tin)
  • Labelling Maps/Plans/Diagrams (Điền nhãn vào bản đồ/sơ đồ)

  • Diagram/Map/Plan Labelling (Điền thông tin vào hình minh họa)

Cách tính điểm Listening

  • IELTS Listening gồm 40 câu hỏi, mỗi câu đúng tương ứng 1 điểm. Tổng điểm sau khi hoàn thành bài thi sẽ được quy đổi sang thang điểm 1.0 – 9.0 theo bảng chuyển đổi chuẩn Cambridge.
  • Điều quan trọng là bài thi không trừ điểm cho câu trả lời sai, vì vậy bạn nên cố gắng trả lời toàn bộ 40 câu, kể cả khi không chắc chắn.

Dưới đây là bảng quy đổi thang điểm Listening tham khảo:

  1. Cấu trúc đề thi IELTS Reading

Nếu Listening là phần thi thử thách khả năng phản xạ, thì Reading lại kiểm tra khả năng đọc hiểu và phân tích nội dung một cách chính xác. Bạn có 60 phút để hoàn thành 40 câu hỏi, không có thời gian chuyển đáp án nên mọi kỹ năng đều phải được tối ưu trong 1 giờ.

Cấu trúc từng phần

IELTS Academic Reading:

  • 3 bài đọc học thuật lấy từ sách, báo khoa học, tạp chí…
  • Bao gồm văn bản mô tả, phân tích, lập luận.

IELTS General Reading:

  • Section 1: Văn bản đời sống (thông báo, quảng cáo, email)
  • Section 2: Văn bản liên quan môi trường làm việc (hướng dẫn, quy định)
  • Section 3: Bài đọc dài tương đương Academic

Các dạng câu hỏi phổ biến

IELTS Reading có nhiều dạng câu hỏi khác nhau nhằm kiểm tra khả năng hiểu ý chính, chi tiết, suy luận và nhận diện thông tin trong bài. Nắm rõ từng dạng sẽ giúp bạn chọn đúng chiến lược làm bài và tiết kiệm thời gian.

Dưới đây là một số dạng câu hỏi thường gặp:

  • True/False/Not Given hoặc Yes/No/Not Given
  • Matching Headings (Nối tiêu đề)
  • Matching Information (Nối thông tin)
  • Matching Features (Nối đặc điểm)
  • Matching Sentence Endings (Nối nửa câu)
  • Multiple Choice (Chọn đáp án đúng)
  • Short Answer Questions (Trả lời câu hỏi ngắn trong 1-3 từ)
  • Summary/Note/Table/Flow-chart Completion (Điền từ vào tóm tắt/ghi chú/bảng/sơ đồ)
  • Sentence Completion (Hoàn thành câu)

Cách tính điểm IELTS Reading

Giống như Listening, phần thi IELTS Reading cũng gồm 40 câu hỏi và mỗi câu đúng tương ứng 1 điểm. Tổng số câu đúng sau khi làm bài sẽ được quy đổi sang thang điểm 1.0 – 9.0.

Tuy nhiên, mức quy đổi giữa IELTS Academic ReadingIELTS General Reading hoàn toàn khác nhau, vì bài đọc của Academic thường khó hơn nên thí sinh cần ít câu đúng hơn để đạt cùng band điểm.

Bạn có thể tham khảo thang điểm quy đổi của IELTS Reading trong bảng dưới đây:

  1. Cấu trúc đề thi IELTS Writing

Writing là phần thi khiến nhiều thí sinh lo lắng nhất, bởi đây là nơi mà bạn thể hiện khả năng diễn đạt, lập luận và tổ chức ý tưởng. Toàn bộ bài viết gồm hai phần và kéo dài 60 phút.

Cấu trúc từng phần

Task 1 (20 phút) - Mô tả thông tin trực quan dưới dạng hình ảnh

  1. IELTS Academic Writing

Ở Task 1 của bài thi IELTS Academic Writing, thí sinh sẽ được yêu cầu mô tả và phân tích các thông tin được trình bày dưới dạng hình ảnh. Các dạng câu hỏi phổ biến bao gồm:  

  • Biểu đồ cột (Bar chart)
  • Biểu đồ đường (Line graph)
  • Biểu đồ tròn (Pie chart)
  • Bảng số liệu (Table)
  • Bản đồ (Maps)
  • Quy trình/Chu trình (Process diagram)

Các chủ đề trong Task 1 luôn mang tính học thuật, đòi hỏi thí sinh trình bày thông tin một cách khách quan, không đưa ý kiến cá nhân. Độ dài gợi ý 150 từ

  1. IELTS General Training Writing

Thí sinh sẽ được yêu cầu viết một bức thư 150 từ. Dạng thư có 3 loại tùy theo từng bối cảnh:

  • Formal (trang trọng): Viết cho tổ chức, công ty
  • Semi-formal: Viết cho người không quen thân
  • Informal: Viết cho bạn bè, người thân

Các chủ đề trong IELTS General Training thường rất rất quen thuộc trong đời sống hàng ngày, một số chủ đề phổ biến của task 1 gồm:  

  • Thư phàn nàn
  • Thư yêu cầu thông tin
  • Thư xin lỗi
  • Thư đề nghị giúp đỡ / đề xuất
  • Thư mời / thông báo
  • Thư cảm ơn
  • Thư trình bày vấn đề ở nơi làm việc / sinh hoạt

Task 2 (40 phút) - Nêu ý kiến về một luận điểm hoặc quan điểm

Cả Academic và General IELTS test sẽ cùng có chung cấu trúc và thang điểm đối với Writing task 2, chỉ khác nhau về độ khó. Đây là “trọng tâm” của phần thi Writing và chiếm 2/3 tổng điểm. Bạn cần viết một bài luận dài tối thiểu 250 từ, phân tích một vấn đề liên quan đến các chủ đề quen thuộc như giáo dục, môi trường, công nghệ hay xã hội.

Đây là phần thể hiện tư duy phản biện của bạn: đưa ra quan điểm, lập luận, dẫn chứng và kết luận rõ ràng. Điều giám khảo quan tâm không phải là câu văn hoa mỹ, mà là tính logic, độ rõ ràng, mạch lạc.  

Dưới đây là một số dạng bài phổ biến trong task 2:  

  • Opinion / Agree–Disagree
  • Discussion (thảo luận 2 quan điểm)
  • Problem – Solution
  • Causes – Effects
  • Advantages – Disadvantages
  • Two-part Question (Direct questions)

Tiêu chí đánh giá IELTS Writing

Cả Task 1 và Task 2 đều được chấm theo 4 tiêu chí chuẩn Cambridge, mỗi tiêu chí chiếm 25% tổng điểm. Để cải thiện Writing hiệu quả, bạn cần hiểu rõ từng tiêu chí giám khảo dùng để đánh giá.

Task Achievement (TA) – Hoàn thành yêu cầu đề bài (Task 1)

  • Trả lời đúng và đủ yêu cầu đề
  • Mô tả đầy đủ số liệu/ý chính (Academic)
  • Trả lời đủ 3 bullet points (General Training)
  • Không thêm ý kiến cá nhân vào Task 1 Academic
  • Giới hạn từ ≥ 150 từ
  • Tránh bỏ sót thông tin, mô tả sai dữ liệu, viết không đủ số từ.

Task Response (TR) – Mức độ đáp ứng nhiệm vụ (Task 2)

  • Bạn trả lời đúng câu hỏi đề bài đưa ra
  • Luận điểm rõ ràng, nhất quán
  • Mỗi đoạn đều bám sát chủ đề
  • Có ví dụ/giải thích thuyết phục
  • Bài viết ≥ 250 từ
  • Tránh lạc đề, quan điểm không nhất quán, ví dụ chung chung.

Coherence & Cohesion (CC) – Mạch lạc & liên kết

  • Bố cục rõ ràng: Introduction – Body – Conclusion
  • Ý trong đoạn có tính kết nối logic
  • Dùng từ nối hợp lý (however, therefore, in addition…)
  • Tránh lạm dụng từ nối hoặc liệt kê quá nhiều
  • Tránh viết ý rời rạc, đoạn quá dài/quá ngắn, lạm dụng linking words.

Lexical Resource (LR) – Từ vựng

  • Độ đa dạng từ vựng
  • Khả năng paraphrase tự nhiên
  • Dùng từ đúng ngữ cảnh
  • Sử dụng collocations hợp lý
  • Tránh lặp từ quá nhiều, dùng sai từ, cố nhồi idioms.

Grammatical Range & Accuracy (GRA) – Ngữ pháp và độ chính xác

  • Đa dạng cấu trúc câu (câu phức, mệnh đề, điều kiện, bị động…)
  • Ít lỗi ngữ pháp
  • Dấu câu rõ ràng, đúng quy tắc
  • Tránh lỗi lặp lại nhiều lần, câu sai cấu trúc, dấu câu không chính xác.

Tiêu chí chấm điểm IELTS Writing task 1

Tiêu chí chấm điểm IELTS Writing task 2

  1. Cấu trúc đề thi IELTS Speaking

Speaking là phần thi duy nhất diễn ra trực tiếp giữa thí sinh và giám khảo. Bài thi kéo dài 11–14 phút, gồm 3 phần.

Cấu trúc từng phần

  • Phần 1: Giám khảo sẽ hỏi bạn những câu hỏi đơn giản về cuộc sống cá nhân – giống như một cuộc trò chuyện ngắn để bạn làm quen.
  • Phần 2: Bạn sẽ được cấp một tấm thẻ cue card chứa chủ đề và có 1 phút chuẩn bị. Sau đó bạn phải nói liên tục 1–2 phút.
  • Phần 3: Giám khảo sẽ hỏi những câu mang tính phân tích sâu hơn dựa trên chủ đề Part 2, đòi hỏi bạn phải đưa quan điểm rõ ràng và lý giải một cách thuyết phục.

Tiêu chí đánh giá IELTS Speaking

Để hiểu vì sao bạn đạt band Speaking hiện tại và làm thế nào để cải thiện, điều quan trọng nhất là nắm rõ 4 tiêu chí chấm điểm mà giám khảo sử dụng trong toàn bộ bài thi. Mỗi tiêu chí chiếm 25% tổng điểm, vì vậy bạn cần cân bằng cả bốn thay vì chỉ tập trung vào phát âm hay từ vựng.

Dưới đây là giải thích chi tiết theo cách dễ hiểu nhất:

  • Fluency & Coherence (Độ trôi chảy và mạch lạc)

Giám khảo đánh giá khả năng nói tự nhiên, liên tục và có tổ chức. Bạn không cần nói nhanh, nhưng cần hạn chế ngập ngừng, lặp từ, và biết nối câu mượt mà bằng các từ chuyển ý như “however”, “because”, “on the other hand”… Một câu dài nhưng lộn xộn sẽ mất điểm hơn một câu ngắn nhưng rõ ràng.

  • Lexical Resource  (Vốn từ vựng)

Tiêu chí này xem bạn dùng từ phong phú đến đâu và có linh hoạt khi diễn đạt hay không. Điều giám khảo muốn thấy là:

  • Paraphrase tốt (diễn đạt lại thay vì lặp từ)
  • Dùng từ chính xác theo ngữ cảnh
  • Biết collocations thông dụng.

Bạn không cần dùng idioms phức tạp, chỉ cần dùng từ đúng và tự nhiên.

  • Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp và độ chính xác)

Điểm cao đến từ việc bạn dùng đa dạng cấu trúc câu (câu phức, mệnh đề, câu điều kiện…) và dùng đúng ngữ pháp. Lỗi nhỏ vẫn được chấp nhận, nhưng lỗi lặp lại nhiều lần hoặc làm người nghe khó hiểu sẽ khiến band điểm giảm đáng kể.

  • Pronunciation (Phát âm)

Giám khảo không yêu cầu bạn “giọng bản xứ”. Điều quan trọng là bạn phát âm rõ ràng, nhấn trọng âm đúng và có ngữ điệu tự nhiên. Việc lên/ xuống giọng hợp lý sẽ khiến bài nói của bạn trở nên dễ hiểu và cuốn hút hơn.

Chi tiết tiêu chí đánh giá IELTS Speaking

Kết luận

Hiểu rõ cấu trúc đề thi IELTS và nắm chắc từng tiêu chí chấm điểm là bước đầu tiên để bạn chủ động trong quá trình ôn luyện. Nhưng để thực sự đạt được band điểm như mong muốn, bạn cần luyện tập một cách trọng tâm, biết mình đang yếu ở đâu, phần nào còn chưa tốt và cải thiện đúng hướng.

Nếu bạn chưa chắc kỹ năng nào đang kéo điểm xuống, hoặc muốn trải nghiệm cảm giác thi thật trước khi bước vào phòng thi chính thức, bạn hoàn toàn có thể đăng ký thi thử tại ScoreX. Bài thi thử được thiết kế dựa trên chuẩn Cambridge mới nhất và đặc biệt, bạn sẽ được đánh giá trực tiếp bởi cựu giám khảo IELTS – người hiểu rõ cách chấm và tiêu chí đánh giá thực tế.

Hãy coi kỳ thi IELTS là một hành trình. Khi bạn hiểu rõ cấu trúc đề, luyện tập đúng chiến lược và có người hướng dẫn đáng tin cậy, band điểm bạn mong muốn sẽ không còn xa nữa. ScoreX luôn đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục IELTS – từng bước một, vững chắc và hiệu quả. Chúc bạn tự tin, bình tĩnh và đạt kết quả cao nhất trong kỳ thi sắp tới!

Nhận tư vấn từ chúng tôi

Gửi thành công! ScoreX sẽ liên hệ đến bạn. Xin cảm ơn!
Gửi không thành công. Hãy thử lại!

Cùng ScoreX
bứt phá giới hạn
học thuật!

Trung tâm hàng đầu trong việc tích hợp khoa học vào luyện thi IELTS